Rời trung tâm Hà Nội, tôi men theo quốc lộ 21B để đến tổ dân phố Tế Tiêu, thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức. Mảnh đất trù phú ven sông Đáy này là cái nôi của một loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo: rối cạn.
Hôm ấy, phường rối có lịch diễn cho một đoàn khách vào buổi chiều. Nhưng từ sáng, sân đình đã rộn ràng. Người dựng phông, người kê ghế, người thử âm thanh. Những con rối gỗ treo lủng lẳng trong gian nhà bên chờ đến lượt lên sân khấu.
Phường rối cạn Tế Tiêu có khoảng 20 thành viên, trong đó có các cô chú đã ngoài 60.
Các thành viên phường rối, có người đã ngoài 60 tuổi, vừa trở về từ đồng ruộng. Xe đạp dựng ngoài sân, họ nhanh chóng thay áo dài, áo tứ thân rực rỡ màu sắc, vấn khăn. Từ những nông dân quen vốn “bán mặt cho đất bán lưng cho trời,” đến lúc biểu diễn, họ hóa thành những nghệ sĩ điêu luyện, nhịp nhàng với từng chuyển động và biểu cảm của quân rối.
Lão Trượng, nhân vật mở màn của rối cạn Tế Tiêu.
“Lão ra đây có cần xưng danh không nhỉ?” — một giọng trầm, gằn, khỏe khoắn vang lên từ phía sau cánh gà. Trên sân khấu, Lão Trượng xuất hiện, áo đỏ, râu bạc, dáng đi khoan thai. Nếu rối nước có chú Tễu dẫn chuyện, thì rối cạn Tế Tiêu gửi gắm vai trò ấy vào hình ảnh một bậc cao niên phúc hậu, đại diện cho lớp người được kính trọng trong làng. Mọi ánh nhìn hướng về sân khấu để dõi theo những trò diễn.
Nghệ nhân Phạm Công Bằng, trưởng phường rối cạn Tế Tiêu.
Sau buổi diễn, nghệ nhân Phạm Công Bằng ngồi cùng tôi, kể lại câu chuyện hàng thế kỷ của rối cạn Tế Tiêu. Những lát cắt không chỉ gói gọn ở khía cạnh nghệ thuật, mà còn là ký ức và linh hồn của cả cộng đồng.
Rối cạn, mạch ngầm văn hóa của làng cổ Tế Tiêu
Múa rối ở Việt Nam gắn liền với đời sống sản xuất nông nghiệp, là nơi người nông dân gửi gắm tình yêu cuộc sống, đất nước, con người, thể hiện khát vọng no ấm và niềm tin vào điều thiện. Trong khi rối nước đã quen thuộc với nhiều người, rối cạn, dù ít được biết đến, vẫn âm thầm tồn tại hàng trăm năm.
Nghệ nhân chuẩn bị trước giờ diễn.
Mảnh đất Tế Tiêu có lịch sử lâu đời, là nơi cư dân Việt cổ sớm tụ cư, khai phá ruộng đồng và hình thành những sinh hoạt văn hóa cộng đồng phong phú. Theo các bậc cao niên, rối cạn đã có mặt ở Tế Tiêu từ hơn 400 năm trước. Người dân kể với nhau rằng, vào năm 1573 (niên hiệu Hưng Phúc), ông Trần Triều Đông về đây khai hoang, lập làng, dạy dân trồng lúa, đồng thời sáng tạo múa rối cạn và truyền lại cho cộng đồng. Từ đó, nghệ rối bám rễ nơi này, trở thành thú vui tinh thần của người dân.
Rối cạn Tế Tiêu từng trải qua nhiều thăng trầm. Chiến tranh và ly tán từng khiến rối cạn tưởng như lụi tàn, nhưng từ giai đoạn 1956-1960, nghệ thuật này được khôi phục, phát triển mạnh nhờ các nghệ nhân tiền bối như Lê Năng Nhượng, Phạm Văn Bể. Từ những nhóm diễn rải rác, năm 1956, phường rối cạn Tế Tiêu chính thức ra đời. Đến nay, phường lưu giữ hơn 100 tích trò và hàng nghìn con rối, với khoảng 20 thành viên.
Nghệ nhân giao lưu với khán giả.
Nghệ nhân Phạm Công Bằng kể, ngày xưa, múa rối tồn tại một cách tự nhiên, gắn với nhịp điệu của mùa vụ. Diễn rối không cần sân khấu cầu kỳ. Hết mùa gặt, khi nông nhàn, người làng tụ họp ở sân đình những đêm trăng sáng. Khi chưa có điện, ánh đèn dầu đủ để mọi người quần tụ lại với nhau, chăm chú dõi theo những câu chuyện được kể trên sân khấu. Nghệ nhân không sống bằng nghề biểu diễn, họ chủ yếu là nông dân. Ban ngày cày cấy, tối lại đứng trong buồng trò, sau phông vải. Vì thế, rối cạn Tế Tiêu mang đậm tính cộng đồng.
Qua trăm năm, rối vẫn là hình thức giải trí mang tính cộng đồng cao.
Trải qua hàng trăm năm, hình thức xem rối đã thay đổi, khán giả ngày nay có thể là du khách thập phương, địa điểm diễn có thể là khu du lịch, nhưng tinh thần cộng đồng ấy vẫn còn nguyên vẹn.
Tổng hòa của nhiều loại hình nghệ thuật
Rối cạn Tế Tiêu là sự tổng hòa của nghệ thuật chế tác quân rối, sân khấu, điều khiển rối, hát, lời thoại và âm nhạc. Chưa kể, nhiều tích trò được chuyển thể từ chèo, tuồng, quan họ, hát văn, tạo nên sân khấu đa dạng nhưng vô cùng gần gũi.
Công việc chế tác con rối gồm nhiều bước.
Theo anh Bằng, quy trình chế tác quân rối trải qua nhiều công đoạn nối tiếp nhau, đòi hỏi sự tỉ mỉ. Trước hết là khâu chuẩn bị nguyên liệu, lựa chọn chất liệu phù hợp, chủ yếu là gỗ sung, gỗ mít. Tiếp đó, các nghệ nhân tạo hình, chạm khắc các bộ phận của con rối theo từng nhân vật cụ thể. Sau khi hoàn thiện phần tạo hình, các bộ phận cùng hệ thống que điều khiển được lắp ráp sao cho linh hoạt, thuận tiện việc biểu diễn. Công đoạn tiếp theo là sơn, vẽ và trang trí mỹ thuật, nhằm hoàn thiện diện mạo, thần thái và đặc điểm riêng của từng nhân vật. Khi phần tạo hình đã hoàn chỉnh, con rối được may mặc trang phục, chỉnh sửa lần cuối trước khi đưa vào sử dụng trên sân khấu.
Buồng trò là nơi cánh gà sân khấu.
Trò diễn của rối cạn Tế Tiêu khai thác chất liệu từ chính hiện thực đời sống, nhân vật lịch sử, và phong tục tập quán, tín ngưỡng. Đó là khung cảnh lao động nông nghiệp như cày bừa, cấy lúa, xay lúa giã gạo, hái cau, với những công cụ quen thuộc như cày, cuốc, con trâu, con gà. Bên cạnh đó là những câu chuyện lịch sử như Thánh Gióng đánh giặc Ân, Lý Công Uẩn dời đô. Các cảnh sinh hoạt lễ hội, tín ngưỡng, phong tục như thi hái quả, đánh đu, rước kiệu, đấu vật được thể hiện bằng ngôn ngữ rối vô cùng sinh động, dí dỏm. Các trò rối lồng ghép bài học đạo đức, lên án tệ nạn, thói hư tật xấu trong cộng đồng cũng để lại nhiều suy ngẫm cho người xem.
Cảnh đấu vật trong một trò rối.
Làm sao thể hiện được hồn cốt, thông điệp của tích trò đòi hỏi người biểu diễn phải hiểu từng quân rối, cốt truyện để sử dụng động tác phù hợp. Các động tác thông dụng của các quân rối bao gồm đi, đứng, giơ tay, cúi đầu, ngồi, cầm nắm đạo cụ… Khó hơn cả là các động tác bộc lộ cảm xúc nội tâm như sợ hãi, vui mừng, buồn bã. Chính những chuyển động này tạo nên “hồn” cho con rối. Điều này không chỉ yêu cầu sự linh hoạt về tay chân, mà còn là sự thấu cảm từng tích trò, từng tính cách nhân vật.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là âm nhạc và lời thoại, giúp dẫn dắt cảm xúc, nhịp độ vở diễn — có lúc gấp gáp, giục giã, khi nhẹ nhàng, linh thiêng. Ban nhạc chơi cho phường rối gồm các nhạc cụ gõ như trống cái, trống con, não bạt, và các nhạc cụ dây gồm nhị, đàn tam. Tùy theo trò diễn, nghệ nhân sẽ phải biểu diễn những lời hát ở các thể loại khác nhau, từ dân ca, hát nói, hát ngâm đến tuồng, chèo, hát văn, quan họ.
Ông Nguyễn Văn Thuyết, người chơi đàn nhị trong ban nhạc.
Người giữ hồn rối cạn Tế Tiêu
Nhắc đến rối cạn, ai cũng nhớ đến cụ Phạm Văn Bể, người được xem là “cuốn từ điển sống” về rối cạn và là linh hồn của phường rối. Từ 8 tuổi, cụ Bể đã bộc lộ niềm yêu thích đặc biệt với những quân rối. Cụ đã dành cả một đời gắn bó với bộ môn này. Cụ làm mọi việc từ chế tác, viết kịch bản, dàn dựng, hướng dẫn và biểu diễn.
Con trai cụ Bể, nghệ nhân Phạm Công Bằng, lớn lên trong tiếng đục gỗ, trong âm thanh của tiếng đàn nhị, tiếng trống. “Chính cuộc đời của bố đã truyền cảm hứng, truyền nghề cho tôi,” anh nói. Anh Bằng vẫn còn nhớ cảm giác vui sướng khi tự tay làm con rối đầu tiên trong đời. Đó là nhân vật Thạch Sanh. Buổi diễn đầu tiên đến khi anh mới 12 tuổi.
“Đứng trong buồng trò, nghệ nhân nghe rõ từng tiếng cười, từng tràng vỗ tay.”
Ngày đó, dù thấp bé nhất đoàn, anh vẫn muốn tham gia. Chính những trải nghiệm đầu tiên ấy đã nuôi dưỡng một tình yêu trong anh đối với di sản cha ông để lại. Khi cụ Bể qua đời, phường rối mất trụ cột, nhưng anh Bằng hiểu rằng giữ rối cạn là giữ ký ức của cả cộng đồng. “Đứng trong buồng trò, nghệ nhân nghe rõ từng tiếng cười, từng tràng vỗ tay, mình càng có động lực khi di sản của quê hương được nhiều người biết đến,” anh nói.
Là người dẫn dắt phường rối cạn Tế Tiêu ngày nay, nỗi trăn trở lớn nhất của anh Bằng là làm sao giữ di sản không bị mai một, để rối cạn Tế Tiêu luôn giữ được đời sống của nó trong cộng đồng dân làng, và xa hơn là trở thành sản phẩm du lịch độc đáo tiếp cận đến du khách gần xa.